子选单 tử tuyển đan Hán Việt: tử tuyển đan Tổng quan lệnh đơn phụ Cấu tạo: 子 (tử) + 選 (tuyển) + 單 (đan)Hán Việttử tuyển đanTừ loạidanhCấu tạo子 + 選 + 單 · tử + tuyển + đan nghĩa thành phần: tử + tuyển + đan Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 menu conMainlandKaggle Zh-Vi submenu Từ liên quan Gần nghĩa选单列 · 选单 · 選單列