孔第消毒水 khổng đệ tiêu độc thủy Hán Việt: khổng đệ tiêu độc thủy Tổng quan Cấu tạo: 孔 (khổng) + 第 (đệ) + 消 (tiêu) + 毒 (độc) + 水 (thủy)Hán Việtkhổng đệ tiêu độc thủyCấu tạo孔 + 第 + 消 + 毒 + 水 · khổng + đệ + tiêu + độc + thủy nghĩa thành phần: khổng + đệ + tiêu + độc + thủy Nghĩa EngCihui condy