孕婦休息室 yùn fù xiū xī shì · dựng phụ hưu tức thất Hán Việt: dựng phụ hưu tức thất · Pinyin: yùn fù xiū xī shì Tổng quan Cấu tạo: 孕 (dựng) + 婦 (phụ) + 休 (hưu) + 息 (tức) + 室 (thất)Pinyinyùn fù xiū xī shìHán Việtdựng phụ hưu tức thấtCấu tạo孕 + 婦 + 休 + 息 + 室 · dựng + phụ + hưu + tức + thất nghĩa thành phần: dựng + phụ + hưu + tức + thất