字中一部分 tự trung nhất bộ phân Hán Việt: tự trung nhất bộ phân Tổng quan Cấu tạo: 字 (tự) + 中 (trung) + 一 (nhất) + 部 (bộ) + 分 (phân)Hán Việttự trung nhất bộ phânCấu tạo字 + 中 + 一 + 部 + 分 · tự + trung + nhất + bộ + phân nghĩa thành phần: tự + trung + nhất + bộ + phân Nghĩa EngCihui 字中一部分 ì zhōng yī bùfen n. part of a character