字倒過來寫 zì dào guòlái xiě · tự đảo quá lai tả Hán Việt: tự đảo quá lai tả · Pinyin: zì dào guòlái xiě Tổng quan Cấu tạo: 字 (tự) + 倒 (đảo) + 過 (quá) + 來 (lai) + 寫 (tả)Pinyinzì dào guòlái xiěHán Việttự đảo quá lai tảCấu tạo字 + 倒 + 過 + 來 + 寫 · tự + đảo + quá + lai + tả nghĩa thành phần: tự + đảo + quá + lai + tả Nghĩa EngCihui eat one's hat