字句简 tự cú giản Hán Việt: tự cú giản Tổng quan Cấu tạo: 字 (tự) + 句 (cú) + 簡 (giản)Hán Việttự cú giảnTừ loạidanhCấu tạo字 + 句 + 簡 · tự + cú + giản nghĩa thành phần: tự + cú + giản Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 câu châm ngônBiên soạn epigramEngCihui 字句簡 ìjùjiǎn n. <lg.> epigram Từ liên quan Gần nghĩa字句 · 字句通顺