字處理系統 zì chǔ lǐ xì tǒng · tự xử lí hệ thống Hán Việt: tự xử lí hệ thống · Pinyin: zì chǔ lǐ xì tǒng Tổng quan Cấu tạo: 字 (tự) + 處 (xử) + 理 (lí) + 系 (hệ) + 統 (thống)Pinyinzì chǔ lǐ xì tǒngHán Việttự xử lí hệ thốngCấu tạo字 + 處 + 理 + 系 + 統 · tự + xử + lí + hệ + thống nghĩa thành phần: tự + xử + lí + hệ + thống