字形弯曲 tự hình loan khúc Hán Việt: tự hình loan khúc Tổng quan vòng cổ (ở ách trâu bò) Cấu tạo: 字 (tự) + 形 (hình) + 彎 (loan) + 曲 (khúc)Hán Việttự hình loan khúcTừ loạitínhCấu tạo字 + 形 + 彎 + 曲 · tự + hình + loan + khúc nghĩa thành phần: tự + hình + loan + khúc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 uốn congMainlandKaggle Zh-Vi oxbow Từ liên quan Gần nghĩa弯曲形变 · 弯曲的脚 · 弯曲空间 · 彎曲形變 · 字形的 · 弯曲地 · 弯曲处 · 弯曲度