弯曲地

loan khúc địa

Hán Việt: loan khúc địa

Tổng quan

(Ê,cốt) xiên, méo quanh co, không ngay thẳng quanh co, không thẳng thắn

Cấu tạo: 彎 (loan) + 曲 (khúc) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cong

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi agley

Từ liên quan

Gần nghĩa

弯曲处 · 弯曲度 · 弯曲的 · 弯曲 · 弯曲形变 · 弯曲的脚 · 弯曲空间 · 彎曲形變