弯曲的脚 loan khúc đích cước Hán Việt: loan khúc đích cước Tổng quan bước nhảy ba lê đùi chạm nhau Cấu tạo: 彎 (loan) + 曲 (khúc) + 的 (đích) + 腳 (cước)Hán Việtloan khúc đích cướcTừ loạitínhCấu tạo彎 + 曲 + 的 + 腳 · loan + khúc + đích + cước nghĩa thành phần: loan + khúc + đích + cước Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 congMainlandKaggle Zh-Vi cabriole Từ liên quan Gần nghĩa弯曲形变 · 弯曲空间 · 彎曲形變 · 弯曲地 · 弯曲处 · 弯曲度 · 弯曲的 · 弯曲的道路