字形的研究

tự hình đích nghiên cứu

Hán Việt: tự hình đích nghiên cứu

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (hình) + (đích) + (nghiên) + (cứu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 字形的研究 ìxíng de yánjiū n. <lg.> morphology