字形的研究

tự hình đích nghiên cứu

Hán Việt: tự hình đích nghiên cứu

Tổng quan

Cấu tạo: 字 (tự) + 形 (hình) + 的 (đích) + 研 (nghiên) + 究 (cứu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nghiên cứu hình thái
  • Biên soạn morphology

Eng

  • Cihui 字形的研究 ìxíng de yánjiū n. <lg.> morphology

Từ liên quan

Gần nghĩa

研究反应堆 · 研究心理学 · 研究昆虫学 · 研究语言学 · 字形弯曲 · 研究中心 · 研究人员 · 研究地质