字母數字顯示
tự mẫu sổ tự hiển kì
Hán Việt: tự mẫu sổ tự hiển kì · Pinyin: zì mǔ shù zì xiǎn shì
Tổng quan
Cấu tạo: 字 (tự) + 母 (mẫu) + 數 (sổ) + 字 (tự) + 顯 (hiển) + 示 (kì)
Hán Việt: tự mẫu sổ tự hiển kì · Pinyin: zì mǔ shù zì xiǎn shì
Cấu tạo: 字 (tự) + 母 (mẫu) + 數 (sổ) + 字 (tự) + 顯 (hiển) + 示 (kì)