字母數字顯示

zì mǔ shù zì xiǎn shìtự mẫu sổ tự hiển kì

Hán Việt: tự mẫu sổ tự hiển kì · Pinyin: zì mǔ shù zì xiǎn shì

Tổng quan

Cấu tạo: 字 (tự) + 母 (mẫu) + 數 (sổ) + 字 (tự) + 顯 (hiển) + 示 (kì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hiển thị chữ số

Đức

  • Handedict alphanumerische Anzeige

Từ liên quan

Gần nghĩa

显示内情的 · 字母中的襯線 · 字母排得不齊 · 字母數字索引 · 顯示屏工作站 · 顯示網絡資源 · 顯示計量滾筒 · 顯示配置文件