字母的脫漏 tự mẫu đích thoát lậu Hán Việt: tự mẫu đích thoát lậu Tổng quan Cấu tạo: 字 (tự) + 母 (mẫu) + 的 (đích) + 脫 (thoát) + 漏 (lậu)Hán Việttự mẫu đích thoát lậuCấu tạo字 + 母 + 的 + 脫 + 漏 · tự + mẫu + đích + thoát + lậu nghĩa thành phần: tự + mẫu + đích + thoát + lậu Nghĩa EngCihui lipography