字義的爭執

tự nghĩa đích tranh chấp

Hán Việt: tự nghĩa đích tranh chấp

Tổng quan

(văn học) sự tranh cãi về từ

Cấu tạo: (tự) + (nghĩa) + (đích) + (tranh) + (chấp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (văn học) sự tranh cãi về từ