字詞式反語

tự từ thức phản ngữ

Hán Việt: tự từ thức phản ngữ

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (từ) + (thức) + (phản) + (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 字詞式反語 ìcíshì fǎnyǔ n. <lg.> verbal irony