字词式反语

tự từ thức phản ngữ

Hán Việt: tự từ thức phản ngữ

Tổng quan

Cấu tạo: 字 (tự) + 詞 (từ) + 式 (thức) + 反 (phản) + 語 (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lời mỉa mai
  • Biên soạn verbal irony

Eng

  • Cihui 字詞式反語 ìcíshì fǎnyǔ n. <lg.> verbal irony

Từ liên quan

Gần nghĩa

字词意义 · 字词绕回