存储

cún chǔtồn trữ

Hán Việt: tồn trữ · Pinyin: cún chǔ

Tổng quan

tích trữ

新华 · Tân Hoa Đại lục

储存:~量。

Cấu tạo: 存 (tồn) + 儲 (trữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dự trữ
  • Cihui (máy tính) lưu
  • Cihui trữ
  • Cihui bộ nhớ
  • Cihui lưu trữ
  • Biên soạn memory; storage ◆v. 1. save 2. hoard; store up; stockpile

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 储存:~量。
  • Kaggle Zh-Vi memory

Eng

  • Cihui to store up; to stockpile; (computer) to save; to store; memory; storage

Đức

  • Handedict abspeichern

Từ liên quan

Gần nghĩa

存储卡 · 存储器 · 存储处 · 储值 · 储君 · 储备 · 储存 · 储币