储值
trữ trị
Hán Việt: trữ trị · Pinyin: chǔ zhí
Tổng quan
(Đài Loan) nạp tiền vào (thẻ giá trị lưu trữ hoặc tài khoản điện thoại trả trước); nạp tiền
往电话卡、交通卡、消费卡等里面存储钱款等。
Nghĩa
Việt
- Cihui nạp tiền
- Tần suất từ (Đài Loan) nạp tiền vào (thẻ giá trị lưu trữ hoặc tài khoản điện thoại trả trước); nạp tiền
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 往电话卡、交通卡、消费卡等里面存储钱款等。
Eng
- Cihui (Tw) to put money into (a stored-value card or pre-paid phone account); to top up
- Tần suất từ (Tw) to put money into (a stored-value card or pre-paid phone account); to top up