存儲分塊表 tồn trữ phân khối biểu Hán Việt: tồn trữ phân khối biểu Tổng quan Cấu tạo: 存 (tồn) + 儲 (trữ) + 分 (phân) + 塊 (khối) + 表 (biểu)Hán Việttồn trữ phân khối biểuCấu tạo存 + 儲 + 分 + 塊 + 表 · tồn + trữ + phân + khối + biểu nghĩa thành phần: tồn + trữ + phân + khối + biểu Nghĩa EngCihui MBT