存儲器地址 cún chǔ qì dì zhǐ · tồn trữ khí địa chỉ Hán Việt: tồn trữ khí địa chỉ · Pinyin: cún chǔ qì dì zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 存 (tồn) + 儲 (trữ) + 器 (khí) + 地 (địa) + 址 (chỉ)Pinyincún chǔ qì dì zhǐHán Việttồn trữ khí địa chỉCấu tạo存 + 儲 + 器 + 地 + 址 · tồn + trữ + khí + địa + chỉ nghĩa thành phần: tồn + trữ + khí + địa + chỉ