存儲攝像管

tồn trữ nhiếp tượng quản

Hán Việt: tồn trữ nhiếp tượng quản

Tổng quan

Cấu tạo: (tồn) + (trữ) + (nhiếp) + (tượng) + (quản)

Nghĩa

Eng

  • Cihui ionoscope