存儲電阻器 tồn trữ điện trở khí Hán Việt: tồn trữ điện trở khí Tổng quan Cấu tạo: 存 (tồn) + 儲 (trữ) + 電 (điện) + 阻 (trở) + 器 (khí)Hán Việttồn trữ điện trở khíCấu tạo存 + 儲 + 電 + 阻 + 器 · tồn + trữ + điện + trở + khí nghĩa thành phần: tồn + trữ + điện + trở + khí Nghĩa EngCihui memistor