存取控制表

cún qǔ kòng zhì biǎotồn thủ khống chế biểu

Hán Việt: tồn thủ khống chế biểu · Pinyin: cún qǔ kòng zhì biǎo

Tổng quan

Cấu tạo: 存 (tồn) + 取 (thủ) + 控 (khống) + 制 (chế) + 表 (biểu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bảng kiểm soát truy cập

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi ACL

Eng

  • Cihui ACL

Đức

  • Handedict Zugriffsberechtigungsliste (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

存取周期 · 存取审计系统 · 存取控制 · 存取控制字段 · 存取方式 · 存取时间 · 存取权限 · 存取环境