存取控制表 cún qǔ kòng zhì biǎo · tồn thủ khống chế biểu Hán Việt: tồn thủ khống chế biểu · Pinyin: cún qǔ kòng zhì biǎo Tổng quan Cấu tạo: 存 (tồn) + 取 (thủ) + 控 (khống) + 制 (chế) + 表 (biểu)Pinyincún qǔ kòng zhì biǎoHán Việttồn thủ khống chế biểuCấu tạo存 + 取 + 控 + 制 + 表 · tồn + thủ + khống + chế + biểu nghĩa thành phần: tồn + thủ + khống + chế + biểu Nghĩa EngCihui ACL