存國外現金

tồn quốc ngoại hiện kim

Hán Việt: tồn quốc ngoại hiện kim

Tổng quan

Cấu tạo: (tồn) + (quốc) + (ngoại) + (hiện) + (kim)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 存國外現金 ún guówài xiànjīn n. <acct.> cash held in foreign countries