存在主義的

tồn tại chủ nghĩa đích

Hán Việt: tồn tại chủ nghĩa đích

Tổng quan

Cấu tạo: (tồn) + (tại) + (chủ) + (nghĩa) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui existential