存在或进行 tồn tại hoặc tiến hành Hán Việt: tồn tại hoặc tiến hành Tổng quan Cấu tạo: 存 (tồn) + 在 (tại) + 或 (hoặc) + 進 (tiến) + 行 (hành)Hán Việttồn tại hoặc tiến hànhTừ loạiđộngCấu tạo存 + 在 + 或 + 進 + 行 · tồn + tại + hoặc + tiến + hành nghĩa thành phần: tồn + tại + hoặc + tiến + hành Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 duy trì sự sốngMainlandKaggle Zh-Vi be kept aliveEngCihui be kept alive Từ liên quan Gần nghĩa存在主义者 · 进行性失语 · 进行掠夺的 · 存在主义 · 存在论的 · 存在论者 · 进行中的 · 进行变换