存在或進行 tồn tại hoặc tiến hành Hán Việt: tồn tại hoặc tiến hành Tổng quan Cấu tạo: 存 (tồn) + 在 (tại) + 或 (hoặc) + 進 (tiến) + 行 (hành)Hán Việttồn tại hoặc tiến hànhCấu tạo存 + 在 + 或 + 進 + 行 · tồn + tại + hoặc + tiến + hành nghĩa thành phần: tồn + tại + hoặc + tiến + hành Nghĩa EngCihui be kept alive