存在的理由 cúnzài de lǐyóu · tồn tại đích lí do Hán Việt: tồn tại đích lí do · Pinyin: cúnzài de lǐyóu Tổng quan Cấu tạo: 存 (tồn) + 在 (tại) + 的 (đích) + 理 (lí) + 由 (do)Pinyincúnzài de lǐyóuHán Việttồn tại đích lí doCấu tạo存 + 在 + 的 + 理 + 由 · tồn + tại + đích + lí + do nghĩa thành phần: tồn + tại + đích + lí + do Nghĩa EngCihui raison d'être