存貨週轉數 tồn hóa chu chuyển sổ Hán Việt: tồn hóa chu chuyển sổ Tổng quan Cấu tạo: 存 (tồn) + 貨 (hóa) + 週 (chu) + 轉 (chuyển) + 數 (sổ)Hán Việttồn hóa chu chuyển sổCấu tạo存 + 貨 + 週 + 轉 + 數 · tồn + hóa + chu + chuyển + sổ nghĩa thành phần: tồn + hóa + chu + chuyển + sổ Nghĩa EngCihui 存貨周轉數 únhuò zhōuzhuǎnshù n. <acct.> turnover of inventories/stock