存货告罄

cún huò gào qìngtồn hóa cáo khánh

Hán Việt: tồn hóa cáo khánh · Pinyin: cún huò gào qìng

Tổng quan

Cấu tạo: 存 (tồn) + 貨 (hóa) + 告 (cáo) + 罄 (khánh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hết hàng

Đức

  • Handedict alle Lagerbestände sind ausverkauft (erschöpft, aufgebraucht) (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

存货不足 · 存货清单 · 存货价值 · 存货周转 · 存货增加 · 存货控制 · 存货盘点 · 存货管理