存货报告单 tồn hóa báo cáo đan Hán Việt: tồn hóa báo cáo đan Tổng quan Cấu tạo: 存 (tồn) + 貨 (hóa) + 報 (báo) + 告 (cáo) + 單 (đan)Hán Việttồn hóa báo cáo đanTừ loạidanhCấu tạo存 + 貨 + 報 + 告 + 單 · tồn + hóa + báo + cáo + đan nghĩa thành phần: tồn + hóa + báo + cáo + đan Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 báo cáo tồn khoBiên soạn inventory report M:¹zhāngEngCihui 存貨報告單 únhuò bàogàodān n. <acct.> inventory report M:¹zhāng Từ liên quan Gần nghĩa存货不足 · 存货清单 · 存货周转数 · 存货缓冲法 · 存货价值 · 存货告罄 · 存货周转 · 存货增加