孚日聖迪耶 fú rì shèng dí yē · phu nhật thánh địch da Hán Việt: phu nhật thánh địch da · Pinyin: fú rì shèng dí yē Tổng quan Cấu tạo: 孚 (phu) + 日 (nhật) + 聖 (thánh) + 迪 (địch) + 耶 (da)Pinyinfú rì shèng dí yēHán Việtphu nhật thánh địch daCấu tạo孚 + 日 + 聖 + 迪 + 耶 · phu + nhật + thánh + địch + da nghĩa thành phần: phu + nhật + thánh + địch + da