孝子賢孫

xiào zǐ xián sūn hiếu tử hiền tôn

Hán Việt: hiếu tử hiền tôn · Pinyin: xiào zǐ xián sūn

Tổng quan

Cấu tạo: (hiếu) + (tử) + (hiền) + (tôn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 克盡孝道的賢德子孫。元.劉唐卿《降桑椹》第五折:「聖人喜的是義夫節婦,愛的是孝子賢孫。」《鏡花緣》第五一回:「我死後別無遺言,惟囑後世子孫,千萬莫把綠林習氣改了,那才算得孝子賢孫哩。」

Eng

  • Cihui 孝子賢孫 iàozǐxiánsūn f.e. worthy progeny

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

不肖子孙