孝义性空禅师
hiếu nghĩa tính không thiện sư
Hán Việt: hiếu nghĩa tính không thiện sư
Tổng quan
Cấu tạo: 孝 (hiếu) + 义 (nghĩa) + 性 (tính) + 空 (không) + 禅 (thiện) + 师 (sư)
Hán Việt: hiếu nghĩa tính không thiện sư
Cấu tạo: 孝 (hiếu) + 义 (nghĩa) + 性 (tính) + 空 (không) + 禅 (thiện) + 师 (sư)