孟什維主義
mạnh thập duy chủ nghĩa
Hán Việt: mạnh thập duy chủ nghĩa
Tổng quan
Cấu tạo: 孟 (mạnh) + 什 (thập) + 維 (duy) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)
Nghĩa
Eng
- Cihui 孟什維主義 èngshíwéizhǔyì n. Menshevism
Hán Việt: mạnh thập duy chủ nghĩa
Cấu tạo: 孟 (mạnh) + 什 (thập) + 維 (duy) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)