孟县

mèng xiànmạnh huyền

Hán Việt: mạnh huyền · Pinyin: mèng xiàn

Tổng quan

huyện Mạnh trước đây, nay là thành phố Mạnh Châu 孟州市[mèng zhōu shì] ở Giao Tác 焦作[jiāo zuò], Hà Nam

Cấu tạo: 孟 (mạnh) + 縣 (huyền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huyện Mạnh trước đây, nay là thành phố Mạnh Châu 孟州市 ở Giao Tác 焦作, Hà Nam
  • Tần suất từ huyện Mạnh trước đây, nay là thành phố Mạnh Châu 孟州市[mèng zhōu shì] ở Giao Tác 焦作[jiāo zuò], Hà Nam

Đức

  • Handedict Kreis Meng (Provinz Henan, China) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

县丞 · 县令 · 县份 · 县名 · 县地 · 县城 · 县域 · 县委