孟姜女尋夫 mèng jiāng nǚ xún fū · mạnh khương nữ tầm phu Hán Việt: mạnh khương nữ tầm phu · Pinyin: mèng jiāng nǚ xún fū Tổng quan Cấu tạo: 孟 (mạnh) + 姜 (khương) + 女 (nữ) + 尋 (tầm) + 夫 (phu)Pinyinmèng jiāng nǚ xún fūHán Việtmạnh khương nữ tầm phuCấu tạo孟 + 姜 + 女 + 尋 + 夫 · mạnh + khương + nữ + tầm + phu nghĩa thành phần: mạnh + khương + nữ + tầm + phu