孟菲斯灰熊 mèng fēi sī huī xióng · mạnh phỉ tư hôi hùng Hán Việt: mạnh phỉ tư hôi hùng · Pinyin: mèng fēi sī huī xióng Tổng quan Cấu tạo: 孟 (mạnh) + 菲 (phỉ) + 斯 (tư) + 灰 (hôi) + 熊 (hùng)Pinyinmèng fēi sī huī xióngHán Việtmạnh phỉ tư hôi hùngCấu tạo孟 + 菲 + 斯 + 灰 + 熊 · mạnh + phỉ + tư + hôi + hùng nghĩa thành phần: mạnh + phỉ + tư + hôi + hùng