孢原

BÀO NGUYÊN

Hán Việt: BÀO NGUYÊN

Tổng quan

(thực vật học) nguyên bào tử (thực vật học) nguyên bào tử

Cấu tạo: 孢 + 原 (nguyên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tế bào mẹ bào tử

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi archespore

Từ liên quan

Gần nghĩa

孢原组织 · 原主 · 原义 · 原产 · 原人 · 原件 · 原价 · 原任