季节大拍卖

jì jié dài pāi màiquý tiết đại phách mại

Hán Việt: quý tiết đại phách mại · Pinyin: jì jié dài pāi mài

Tổng quan

Cấu tạo: 季 (quý) + 節 (tiết) + 大 (đại) + 拍 (phách) + 賣 (mại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bán hạ giá

Đức

  • Handedict Schlussverkauf

Từ liên quan

Gần nghĩa

季节风的 · 季节性因素 · 季节性工作 · 季节性调整 · 季节的交替 · 季節洄游 · 季节休假 · 季节回游