季節性工作
quý tiết tính công tác
Hán Việt: quý tiết tính công tác · Pinyin: jì jié xìng gōng zuò
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 季節性工作 ìjiéxìng gōngzuò n. seasonal work/job M:¹fèn
Hán Việt: quý tiết tính công tác · Pinyin: jì jié xìng gōng zuò