季节性调整

jì jié xìng tiáo zhěngquý tiết tính điều chỉnh

Hán Việt: quý tiết tính điều chỉnh · Pinyin: jì jié xìng tiáo zhěng

Tổng quan

Cấu tạo: 季 (quý) + 節 (tiết) + 性 (tính) + 調 (điều) + 整 (chỉnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 điều chỉnh theo mùa

Đức

  • Handedict saisonbereinigt

Từ liên quan

Gần nghĩa

调整子系统 · 季节风的 · 调整后的 · 调整大小 · 季节大拍卖 · 季节性因素 · 季节性工作 · 季节的交替