季節性調整
quý tiết tính điều chỉnh
Hán Việt: quý tiết tính điều chỉnh · Pinyin: jì jié xìng tiáo zhěng
Tổng quan
Cấu tạo: 季 (quý) + 節 (tiết) + 性 (tính) + 調 (điều) + 整 (chỉnh)
Hán Việt: quý tiết tính điều chỉnh · Pinyin: jì jié xìng tiáo zhěng
Cấu tạo: 季 (quý) + 節 (tiết) + 性 (tính) + 調 (điều) + 整 (chỉnh)