孤兒救祖記 gū ér jiù zǔ jì · cô nhi cứu tổ kí Hán Việt: cô nhi cứu tổ kí · Pinyin: gū ér jiù zǔ jì Tổng quan Cấu tạo: 孤 (cô) + 兒 (nhi) + 救 (cứu) + 祖 (tổ) + 記 (kí)Pinyingū ér jiù zǔ jìHán Việtcô nhi cứu tổ kíCấu tạo孤 + 兒 + 救 + 祖 + 記 · cô + nhi + cứu + tổ + kí nghĩa thành phần: cô + nhi + cứu + tổ + kí