孤兒的身份 cô nhi đích thân phân Hán Việt: cô nhi đích thân phân Tổng quan cảnh mồ côi Cấu tạo: 孤 (cô) + 兒 (nhi) + 的 (đích) + 身 (thân) + 份 (phân)Hán Việtcô nhi đích thân phânCấu tạo孤 + 兒 + 的 + 身 + 份 · cô + nhi + đích + thân + phân nghĩa thành phần: cô + nhi + đích + thân + phân Nghĩa ViệtCihui cảnh mồ côi