孤型聯軸器 gū xíng lián zhóu qì · cô hình liên trục khí Hán Việt: cô hình liên trục khí · Pinyin: gū xíng lián zhóu qì Tổng quan Cấu tạo: 孤 (cô) + 型 (hình) + 聯 (liên) + 軸 (trục) + 器 (khí)Pinyingū xíng lián zhóu qìHán Việtcô hình liên trục khíCấu tạo孤 + 型 + 聯 + 軸 + 器 · cô + hình + liên + trục + khí nghĩa thành phần: cô + hình + liên + trục + khí