孤独的人

gū dú de réncô độc đích nhân

Hán Việt: cô độc đích nhân · Pinyin: gū dú de rén

Tổng quan

người thui thủi một mình

Cấu tạo: 孤 (cô) + 獨 (độc) + 的 (đích) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cô đơn
  • Google Alex v6 người cô đơn
  • Tần suất từ người thui thủi một mình

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi loner

Eng

  • Tần suất từ loner

Đức

  • Handedict Einzelgänger

Từ liên quan

Gần nghĩa

孤独于世 · 孤獨地獄 · 孤独性 · 孤独症 · 孤独的 · 孤獨園 · 孤独矜寡 · 孤独鳏寡