孤獨恐懼症 cô độc khủng cụ chứng Hán Việt: cô độc khủng cụ chứng Tổng quan Cấu tạo: 孤 (cô) + 獨 (độc) + 恐 (khủng) + 懼 (cụ) + 症 (chứng)Hán Việtcô độc khủng cụ chứngCấu tạo孤 + 獨 + 恐 + 懼 + 症 · cô + độc + khủng + cụ + chứng nghĩa thành phần: cô + độc + khủng + cụ + chứng Nghĩa EngCihui monophobia