孤立主義者

gū lì zhǔ yì zhě cô lập chủ nghĩa giả

Hán Việt: cô lập chủ nghĩa giả · Pinyin: gū lì zhǔ yì zhě

Tổng quan

(chính trị) người theo chủ nghĩa biệt lập

Cấu tạo: (cô) + (lập) + (chủ) + (nghĩa) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (chính trị) người theo chủ nghĩa biệt lập