孤立地思考

cô lập địa tư khảo

Hán Việt: cô lập địa tư khảo

Tổng quan

to prescind from không xét đến, không quan tâm đến

Cấu tạo: (cô) + (lập) + (địa) + (tư) + (khảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui to prescind from không xét đến, không quan tâm đến