孥属

nú shǔnô chúc

Hán Việt: nô chúc · Pinyin: nú shǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.家属。

Cấu tạo: 孥 (nô) + 屬 (chúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.家属。

Từ liên quan

Gần nghĩa

孥稚 · 属下 · 属世 · 属于 · 属吏 · 属员 · 属国 · 属地