學業能力測試
học nghiệp năng lực trắc thí
Hán Việt: học nghiệp năng lực trắc thí
Tổng quan
Cấu tạo: 學 (học) + 業 (nghiệp) + 能 (năng) + 力 (lực) + 測 (trắc) + 試 (thí)
Nghĩa
Eng
- Cihui 學業能力測試 uéyè Nénglì Cèshì n. Scholastic Aptitude Test (SAT)