學前閱讀技能
học tiền duyệt độc kĩ năng
Hán Việt: học tiền duyệt độc kĩ năng
Tổng quan
Cấu tạo: 學 (học) + 前 (tiền) + 閱 (duyệt) + 讀 (độc) + 技 (kĩ) + 能 (năng)
Nghĩa
Eng
- Cihui 學前閱讀技能 uéqián yuèdú jìnéng n. pre-school reading skill